Tìm hiểu thành phần bảng MgO Sulfate
Bảng MgO sunfat là một loại tấm xây dựng oxit magie được sản xuất bằng cách sử dụng magie oxit làm chất kết dính chính, magie sunfat làm chất đóng rắn và được gia cố bằng lưới sợi thủy tinh hoặc các vật liệu tương tự. Không giống như các tấm gốc magie clorua trước đây, tấm MgO sunfat được thiết kế để giảm độ nhạy ẩm và nguy cơ ăn mòn, khiến nó phù hợp hơn cho việc sử dụng xây dựng lâu dài.
Cấu trúc bên trong của tấm MgO sunfat đậm đặc và gốc khoáng. Điều này mang lại cho nó sự kết hợp giữa độ cứng, khả năng chống cháy và độ ổn định kích thước. Việc gia cố bằng sợi thủy tinh cải thiện độ bền kéo và khả năng chống nứt, cho phép tấm ván hoạt động một cách đáng tin cậy trong các hệ thống tường, trần và sàn.
Nguyên liệu thô chính và vai trò của chúng
- Magiê oxit cung cấp độ bền kết cấu và khả năng chống cháy.
- Magiê sunfat hoạt động như một chất đóng rắn ổn định với khả năng hút ẩm giảm.
- Lưới sợi thủy tinh cải thiện độ bền uốn và khả năng chống va đập.
- Các chất độn như đá trân châu hoặc sợi gỗ giúp kiểm soát trọng lượng và hiệu suất nhiệt.
Đặc tính hiệu suất trong xây dựng thực tế
Bảng MgO Sulfate được đánh giá cao nhờ đặc tính hiệu suất cân bằng. Nó không nhằm mục đích thay thế mọi loại bảng mà lấp đầy một khoảng trống cụ thể nơi yêu cầu đồng thời về an toàn cháy nổ, khả năng chịu ẩm và độ bền. Hiểu được điểm mạnh của nó giúp người xây dựng áp dụng đúng và tránh lạm dụng.
Chống cháy và an toàn
Một trong những ưu điểm thiết thực nhất của tấm MgO sunfat là tính chất không cháy. Ôxít magie là vật liệu khoáng không cháy hoặc không phát ra khói độc khi tiếp xúc với lửa. Trong nhiều tổ hợp, tấm MgO sunfat có thể đạt được mức chịu lửa từ một đến bốn giờ, tùy thuộc vào độ dày và thiết kế hệ thống.
Độ ẩm và hành vi độ ẩm
So với các tấm MgO gốc clorua, các tấm MgO sunfat thể hiện khả năng chống hấp thụ độ ẩm được cải thiện. Mặc dù chúng không chống thấm nước hoàn toàn nhưng chúng ít có khả năng hút độ ẩm xung quanh, giảm nguy cơ đổ mồ hôi bề mặt, ăn mòn dây buộc và mất ổn định kích thước ở vùng khí hậu ẩm ướt.
Độ bền cơ học và sự ổn định
Tấm MgO sunfat có độ bền nén và uốn tốt để sử dụng bên trong và bên ngoài. Chúng duy trì độ phẳng theo thời gian và chống cong vênh tốt hơn một số tấm thạch cao, đặc biệt là trong môi trường có nhiệt độ và độ ẩm dao động.
Các ứng dụng phổ biến và kịch bản sử dụng
Biết nơi nào bảng MgO sunfat hoạt động tốt nhất là điều cần thiết để có thông số kỹ thuật hiệu quả. Nó thường được lựa chọn cho các công trình đòi hỏi độ bền và an toàn cháy nổ mà không cần dựa vào vật liệu hữu cơ.
Hệ thống trần và tường nội thất
Trong nội thất nhà ở và thương mại, tấm MgO sunfat thường được sử dụng làm chất nền cho sơn, ngói hoặc tấm trang trí. Nó hoạt động tốt trong nhà bếp, phòng tắm, hành lang và phòng dịch vụ, nơi mong muốn có khả năng chống ẩm và chống cháy.
Lớp lót sàn và sàn nâng
Khi được sử dụng làm lớp lót sàn, tấm MgO sunfat cung cấp lớp nền vững chắc, chống cháy cho các lớp hoàn thiện như nhựa vinyl, gỗ dán hoặc gạch men. Sự ổn định về kích thước của nó giúp giảm vết nứt và chuyển động của khớp khi chịu tải.
Xây dựng mô-đun và đúc sẵn
Tấm MgO sunfat rất phù hợp cho các tòa nhà mô-đun và tấm đúc sẵn do chất lượng ổn định và dễ gia công. Môi trường do nhà máy kiểm soát tiếp tục giảm thiểu tiếp xúc với độ ẩm trong quá trình lắp đặt.
Hướng dẫn cài đặt và thực tiễn tốt nhất
Việc lắp đặt đúng cách đóng một vai trò quan trọng trong hoạt động lâu dài của tấm MgO sunfat. Nhiều vấn đề được báo cáo có liên quan đến việc xử lý không đúng cách hoặc chi tiết không phù hợp hơn là do lỗi vật chất.
Cắt và xử lý
- Sử dụng lưỡi dao có đầu bằng cacbua hoặc dụng cụ ghi điểm để cắt sạch.
- Mang thiết bị bảo vệ khỏi bụi vì bụi khoáng có thể được tạo ra.
- Bảo quản các tấm ván phẳng ở nơi khô ráo, có mái che trước khi lắp đặt.
Cố định và điều trị khớp
Nên sử dụng vít chống ăn mòn, chẳng hạn như ốc vít bằng thép không gỉ hoặc có lớp phủ. Việc xử lý mối nối thường bao gồm băng sợi thủy tinh và các hợp chất làm từ khoáng chất tương thích thay vì bùn thạch cao tiêu chuẩn.
So sánh với các bảng thông thường khác
Hiểu cách so sánh tấm MgO sunfat với các vật liệu khác giúp các nhà thiết kế và nhà xây dựng đưa ra quyết định sáng suốt dựa trên yêu cầu của dự án thay vì các tuyên bố tiếp thị.
| Tài sản | Bảng MgO sunfat | tấm thạch cao | Tấm xi măng |
| Chống cháy | Tuyệt vời | Trung bình | Tuyệt vời |
| Khả năng chịu ẩm | Tốt | Thấp | Rất tốt |
Bảo trì, độ bền và tuổi thọ sử dụng
Sau khi được lắp đặt và hoàn thiện đúng cách, bảng MgO sunfat yêu cầu bảo trì ở mức tối thiểu. Nó không bị mục nát, thu hút côn trùng hoặc xuống cấp nhanh chóng trong điều kiện nội thất bình thường. Kiểm tra định kỳ các mối nối và lớp phủ thường là đủ để đảm bảo hiệu suất lâu dài.
Hạn chế và sử dụng có trách nhiệm
Mặc dù bảng MgO sunfat có nhiều ưu điểm nhưng nó không phải là giải pháp phổ quát. Nó không nên được sử dụng trong điều kiện ngập nước vĩnh viễn hoặc không có lớp phủ bảo vệ trong các ứng dụng bên ngoài lộ thiên trừ khi được thiết kế đặc biệt cho mục đích sử dụng đó.
Kết luận: Thực tiễn sử dụng bảng MgO sunfat
Tấm MgO sunfat là vật liệu xây dựng thiết thực khi được lựa chọn với sự hiểu biết rõ ràng về đặc tính của nó. Khả năng chống cháy, cải thiện độ ẩm và độ ổn định về cấu trúc khiến nó trở thành một lựa chọn hữu ích cho các nhu cầu xây dựng cụ thể. Bằng cách tập trung vào việc lắp đặt phù hợp và những kỳ vọng thực tế, các nhà xây dựng và nhà thiết kế có thể sử dụng bảng MgO sunfat một cách hiệu quả và có trách nhiệm.