Bảng MgO magiê sunfat là tấm panel xây dựng hiệu suất cao kết hợp magie oxit với magie sunfat để đạt được khả năng chống cháy vượt trội (loại A1 không cháy), khả năng hấp thụ nước thấp (<5%) và độ bền uốn cao (>4MPa). Nó vượt trội hơn các tấm thạch cao và xi măng truyền thống trong môi trường dễ bị ẩm, chống lại sự phát triển của nấm mốc và cung cấp giải pháp thay thế bền vững cho công trình xây dựng hiện đại.
Thành phần và quy trình sản xuất
Tấm MgO magie sunfat được sản xuất bằng cách trộn magie oxit (MgO), magie sunfat (MgSO₄), cốt liệu nhẹ (như đá trân châu) và sợi gia cố (thường là lưới sợi thủy tinh). Magiê sunfat hoạt động như một chất điều chỉnh làm giảm hiện tượng sủi bọt và cải thiện tính linh hoạt của tấm so với các tấm MgO nguyên chất. Hỗn hợp này được kết hợp với nước, tạo thành các tấm và được xử lý trong các điều kiện được kiểm soát. Kết quả là tạo ra một tấm ván dày đặc, ổn định về kích thước với bề mặt nhẵn thích hợp để sơn hoặc ốp lát.
Tỷ lệ nguyên liệu điển hình
- Magiê oxit: 40–50% trọng lượng – cung cấp khả năng chống cháy và độ bền.
- Magie sunfat: 20–30% – tăng cường khả năng thi công và giảm nứt.
- Chất độn Perlite/nhẹ: 10–15% – giảm mật độ và cải thiện khả năng cách nhiệt.
- Gia cố lưới sợi thủy tinh: nhúng cho độ bền kéo.
Thuộc tính chính và dữ liệu hiệu suất
Tính chất hóa học độc đáo của bảng MgO magie sunfat mang lại cho nó một tập hợp các đặc tính kỹ thuật giúp nó phù hợp với các ứng dụng đòi hỏi khắt khe. Bảng dưới đây tóm tắt các giá trị điển hình dựa trên báo cáo thử nghiệm của bên thứ ba.
Bảng 1: Tính chất cơ lý điển hình của tấm MgO magie sunfat (độ dày 12mm) | Tài sản | Giá trị/Xếp hạng | Tiêu chuẩn kiểm tra |
| Chống cháy | A1 không cháy | BS EN 13501-1 |
| Mật độ | 1000–1200kg/m³ | ASTM C473 |
| Hấp thụ nước (24h) | <5% | ASTM C473 |
| Độ bền uốn | 4,2MPa (song song với cốt thép) | EN 12467 |
| Độ dẫn nhiệt | 0,22W/(m·K) | ASTM C518 |
| pH bề mặt | 9–10 (kiềm, chống nấm mốc) | – |
Những số liệu này xác nhận rằng tấm MgO magie sunfat duy trì tính toàn vẹn về cấu trúc trong điều kiện độ ẩm cao và tiếp xúc trực tiếp với ngọn lửa, làm cho nó trở thành sự lựa chọn đáng tin cậy cho cả hệ thống nội thất và ngoại thất.
Ứng dụng trong xây dựng
Nhờ đặc tính cân bằng của nó, tấm ván được sử dụng trong nhiều loại công trình xây dựng khác nhau:
- Tấm ốp tường và vỏ bọc: Các bức tường bên ngoài được hưởng lợi từ khả năng chống ẩm và độ bền va đập.
- Tường ngăn: Trong các tòa nhà thương mại và dân cư, nó cung cấp khả năng cách ly chống cháy.
- Lớp lót sàn: Độ ổn định về kích thước của nó hỗ trợ cho gạch, đá và các lớp láng nền có mặt cắt mỏng.
- Trần và trần: Các tấm nhẹ giúp giảm tải trọng đồng thời cung cấp khả năng chống cháy.
- Phòng ẩm ướt và phòng tắm: Chịu được hơi nước và bắn tung tóe mà không bị phồng.
- Bao bọc phòng cháy chữa cháy: Được sử dụng xung quanh các cột và ống dẫn thép để duy trì mức độ chống cháy.
So sánh với bảng truyền thống
Khi được đánh giá so với tấm thạch cao tiêu chuẩn và tấm nền xi măng, tấm MgO magie sunfat cho thấy những ưu điểm rõ ràng trong những môi trường có độ ẩm và an toàn cháy nổ là rất quan trọng.
Bảng 2: So sánh tấm MgO magie sunfat với các vật liệu thông thường | Chất liệu | Đánh giá lửa | Chống nước | Sự phát triển của nấm mốc | Độ bền uốn (MPa) | Mật độ điển hình (kg/m³) |
| Bảng MgO magiê sunfat | A1 không cháy | Tuyệt vời (<5% cơ bụng.) | Không | >4.0 | 1000–1200 |
| Tấm thạch cao tiêu chuẩn | Loại A2/B (có giới hạn) | Kém (mặt giấy) | Có | ≈1,5–2,0 | 650–850 |
| Tấm xi măng sợi | A2 / không cháy | Tốt | hiếm | ≈3,0–4,0 | 1400–1700 |
Dữ liệu cho thấy tấm MgO phù hợp hoặc vượt quá độ bền của tấm xi măng trong khi nhẹ hơn đáng kể và dễ cắt hơn, và nó có khả năng chịu ẩm tốt hơn nhiều so với thạch cao.
Mẹo cài đặt và xử lý
Cắt và tạo hình
Sử dụng dao khắc có đầu bằng cacbua hoặc cưa đĩa có hệ thống hút bụi – vật liệu tạo ra bụi kiềm, vì vậy hãy đeo găng tay và khẩu trang chống bụi. Đặt tấm ván lên trên một cạnh thẳng, tương tự như tấm thạch cao.
Phương pháp sửa chữa
- Vít: vít chống ăn mòn (thép không gỉ hoặc được phủ) ở khoảng cách 200–300mm.
- Chất kết dính: sử dụng chất kết dính biến tính polyme để liên kết với các chất nền.
- Mối nối: băng keo và lấp đầy bằng hợp chất mối nối biến tính polyme; đối với các khu vực ẩm ướt, hãy sử dụng chất độn gốc xi măng.
Niêm phong và hoàn thiện
Đối với các ứng dụng bên ngoài hoặc phòng ẩm ướt, bịt kín tất cả các cạnh và vật cố định bằng màng chống thấm hoặc chất bịt kín linh hoạt. Bề mặt chấp nhận trực tiếp các lớp trát, gạch và sơn acrylic hoặc xi măng.
Lợi ích môi trường
Tấm MgO magie sunfat được sản xuất với hàm lượng carbon thấp hơn so với tấm xi măng. Nguyên liệu thô rất dồi dào trong tự nhiên và việc sản xuất cần ít năng lượng hơn vì quá trình đóng rắn diễn ra ở nhiệt độ môi trường. Không sử dụng amiăng, formaldehyde hoặc các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi, góp phần mang lại chất lượng không khí trong nhà trong lành hơn. Khi hết tuổi thọ, tấm ván có thể được nghiền nát và tái chế dưới dạng tổng hợp hoặc được sử dụng để xử lý đất do hàm lượng magie của nó.